Tất cả mẫu email

Giải trình đi muộn

Nhân sự & hành chính · Cơ bản

Mục đích
Giải thích lý do đi làm muộn, nhận trách nhiệm theo quy chế chấm công và hỏi thủ tục ký bổ sung.
Khi nào dùng
Sáng nay bạn đến xưởng muộn (kẹt xe, xe hỏng, việc gia đình…). Dù đã nhắn trước cho trưởng ca, nhiều nhà máy vẫn yêu cầu email giải trình để bộ phận Nhân sự xử lý chấm công.
Gửi cho
Chủ quản trực tiếp; CC bộ phận Nhân sự (chấm công)

12/12 câu chưa có âm thanh (đang chờ bổ sung) — vẫn học được chữ, pinyin và nghĩa.

Tiêu đề email (主题)

—

关于[日期]迟到的说明——[姓名]

Guānyú [rìqī] chídào de shuōmíng — [xìngmíng]

Giải trình về việc đi muộn ngày [Ngày] — [Họ tên]

Lời chào

—

[主管],您好!

[Zhǔguǎn], nín hǎo!

Kính chào [Chủ quản]!

Mục đích

—

我是[产线][班次]的[姓名],工号[工号]。

Wǒ shì [chǎnxiàn] [bāncì] de [xìngmíng], gōnghào [gōnghào].

Tôi là [Họ tên], [Ca làm] của [Chuyền], mã nhân viên [Mã nhân viên].

—

[日期]早上我迟到了,[时间]才到车间打卡。

[Rìqī] zǎoshang wǒ chídào le, [shíjiān] cái dào chējiān dǎkǎ.

Sáng ngày [Ngày] tôi đã đi làm muộn, đến [Giờ] mới tới xưởng chấm công.

—

特此向您说明情况。

Tècǐ xiàng nín shuōmíng qíngkuàng.

Nay tôi xin trình bày rõ sự việc với anh/chị.

Nội dung

—

迟到的原因是[原因]。

Chídào de yuányīn shì [yuányīn].

Lý do đi muộn là [Lý do].

—

我已经提前在群里跟班长报备,在我到岗之前,班长已临时安排人员顶岗。

Wǒ yǐjīng tíqián zài qún li gēn bānzhǎng bàobèi, zài wǒ dàogǎng zhīqián, bānzhǎng yǐ línshí ānpái rényuán dǐnggǎng.

Tôi đã báo trước với trưởng ca trong nhóm chat; trước khi tôi có mặt ở vị trí, trưởng ca đã tạm sắp xếp người đứng thay.

Thông tin cần thiết

—

按照公司考勤制度,我愿意接受相应的处理。

Ànzhào gōngsī kǎoqín zhìdù, wǒ yuànyì jiēshòu xiāngyìng de chǔlǐ.

Theo quy chế chấm công của công ty, tôi xin chịu hình thức xử lý tương ứng.

—

如需补签考勤,请告诉我需要填写哪些资料。

Rú xū bǔqiān kǎoqín, qǐng gàosu wǒ xūyào tiánxiě nǎxiē zīliào.

Nếu cần ký bổ sung chấm công, xin cho tôi biết cần điền những giấy tờ gì.

Câu kết

—

以后我会提前出门,保证不再迟到。

Yǐhòu wǒ huì tíqián chūmén, bǎozhèng bú zài chídào.

Sau này tôi sẽ ra khỏi nhà sớm hơn, đảm bảo không đi muộn nữa.

Lời cảm ơn

—

给您添麻烦了,谢谢您的理解!

Gěi nín tiān máfan le, xièxie nín de lǐjiě!

Xin lỗi đã làm phiền anh/chị, cảm ơn anh/chị đã thông cảm!

Người gửi

—

[姓名](工号:[工号])

[Xìngmíng] (gōnghào: [gōnghào])

[Họ tên] (mã nhân viên: [Mã nhân viên])

Từ vựng cần nhớ

Tiếng TrungPinyinNghĩa
迟到chídàođến muộn, đi muộn
打卡dǎkǎchấm công (quẹt thẻ / vân tay)
考勤kǎoqínchấm công, theo dõi chuyên cần
报备bàobèibáo trước, báo cáo để cấp trên nắm
顶岗dǐnggǎngđứng thay vị trí, làm thay
补签bǔqiānký bổ sung
班长bānzhǎngtrưởng ca, tổ trưởng ca
车间chējiānxưởng, phân xưởng

Cấu trúc lịch sự / mẫu câu

Tiếng TrungPinyinNghĩa
特此向您说明情况tècǐ xiàng nín shuōmíng qíngkuàngnay xin trình bày rõ sự việc với anh/chị特此 = nay đặc biệt (viết thư này để…) — mở đầu hoặc kết đoạn trong văn bản giải trình.
愿意接受相应的处理yuànyì jiēshòu xiāngyìng de chǔlǐxin chịu hình thức xử lý tương ứng
保证不再……bǎozhèng bú zài……đảm bảo không … nữa不再 đọc bú zài (不 trước thanh 4 đổi thành thanh 2).
如需……,请告诉我rú xū……, qǐng gàosu wǒnếu cần …, xin cho tôi biết

Điền thử để có email hoàn chỉnh

Các chỗ trong ngoặc vuông là thông tin bạn thay bằng nội dung thật. Điền xong bấm Sao chép để dán vào hộp thư.

主题:关于[日期]迟到的说明——[姓名]

[主管],您好!
我是[产线][班次]的[姓名],工号[工号]。[日期]早上我迟到了,[时间]才到车间打卡。特此向您说明情况。
迟到的原因是[原因]。我已经提前在群里跟班长报备,在我到岗之前,班长已临时安排人员顶岗。
按照公司考勤制度,我愿意接受相应的处理。如需补签考勤,请告诉我需要填写哪些资料。
以后我会提前出门,保证不再迟到。
给您添麻烦了,谢谢您的理解!
[姓名](工号:[工号])