Tất cả mẫu email

Đề nghị hỗ trợ kỹ thuật

Chất lượng & kỹ thuật · Nâng cao

Mục đích
Xin phòng Kỹ thuật cử kỹ sư hỗ trợ một vấn đề chuyền không tự xử lý được: mô tả vấn đề, những gì đã kiểm tra, mức độ gấp, thời gian mong muốn.
Khi nào dùng
Chạy thử khuôn mới thì sản phẩm lỗi; tổ đã tự kiểm tra các bước cơ bản nhưng chưa tìm ra nguyên nhân, trong khi đơn hàng sắp đến hạn.
Gửi cho
Phòng Kỹ thuật (kỹ sư phụ trách sản phẩm); CC chủ quản sản xuất

11/11 câu chưa có âm thanh (đang chờ bổ sung) — vẫn học được chữ, pinyin và nghĩa.

Tiêu đề email (主题)

—

关于[产品名称]生产问题的技术支援申请

Guānyú [chǎnpǐn míngchēng] shēngchǎn wèntí de jìshù zhīyuán shēnqǐng

Đề nghị hỗ trợ kỹ thuật về vấn đề sản xuất [Tên sản phẩm]

Lời chào

—

技术部各位工程师,你们好!

Jìshùbù gèwèi gōngchéngshī, nǐmen hǎo!

Kính gửi các kỹ sư phòng Kỹ thuật!

Mục đích

—

[产线]在生产[产品名称]时遇到一个技术问题,我们自己暂时无法解决,特申请技术支援。

[Chǎnxiàn] zài shēngchǎn [chǎnpǐn míngchēng] shí yùdào yí ge jìshù wèntí, wǒmen zìjǐ zànshí wúfǎ jiějué, tè shēnqǐng jìshù zhīyuán.

[Chuyền] gặp một vấn đề kỹ thuật khi sản xuất [Tên sản phẩm], chúng tôi tạm thời chưa tự giải quyết được, nay xin đề nghị hỗ trợ kỹ thuật.

Thông tin cần thiết

—

问题描述:新模具试产后,产品的孔位偏移,装配时螺丝拧不进去。

Wèntí miáoshù: xīn mújù shìchǎn hòu, chǎnpǐn de kǒngwèi piānyí, zhuāngpèi shí luósī nǐng bu jìnqu.

Mô tả vấn đề: sau khi chạy thử khuôn mới, vị trí lỗ trên sản phẩm bị lệch, khi lắp ráp không vặn được ốc vào.

—

我们已经检查了模具安装和机器参数,都符合作业指导书的要求。

Wǒmen yǐjīng jiǎnchá le mújù ānzhuāng hé jīqì cānshù, dōu fúhé zuòyè zhǐdǎoshū de yāoqiú.

Chúng tôi đã kiểm tra việc lắp khuôn và thông số máy, đều đúng yêu cầu của hướng dẫn công việc.

—

目前已生产[数量]件,全部暂停出货,等待判定。

Mùqián yǐ shēngchǎn [shùliàng] jiàn, quánbù zàntíng chūhuò, děngdài pàndìng.

Hiện đã sản xuất [Số lượng] chiếc, toàn bộ tạm dừng xuất hàng, chờ phán định.

—

该批产品属于[订单号],[客户]要求[完成时间]前交货,时间比较紧。

Gāi pī chǎnpǐn shǔyú [dìngdānhào], [kèhù] yāoqiú [wánchéng shíjiān] qián jiāohuò, shíjiān bǐjiào jǐn.

Lô sản phẩm này thuộc đơn [Mã đơn hàng], [Khách hàng] yêu cầu giao hàng trước [Thời gian hoàn thành], thời gian khá gấp.

—

希望技术部能在[日期][时间]前派工程师到现场,协助分析原因。

Xīwàng jìshùbù néng zài [rìqī] [shíjiān] qián pài gōngchéngshī dào xiànchǎng, xiézhù fēnxī yuányīn.

Mong phòng Kỹ thuật có thể cử kỹ sư đến hiện trường trước [Giờ] ngày [Ngày] để hỗ trợ phân tích nguyên nhân.

Câu kết

—

相关图纸、检测数据和不良品照片已附在邮件中,供您参考。

Xiāngguān túzhǐ, jiǎncè shùjù hé bùliángpǐn zhàopiàn yǐ fù zài yóujiàn zhōng, gōng nín cānkǎo.

Bản vẽ liên quan, số liệu đo kiểm và ảnh hàng lỗi đã đính kèm trong email để anh chị tham khảo.

Lời cảm ơn

—

烦请尽快安排,非常感谢!

Fánqǐng jǐnkuài ānpái, fēicháng gǎnxiè!

Kính mong sớm sắp xếp, xin chân thành cảm ơn!

Người gửi

—

[部门] [姓名](电话:[电话])

[Bùmén] [xìngmíng] (diànhuà: [diànhuà])

[Bộ phận] [Họ tên] (điện thoại: [Số điện thoại])

Từ vựng cần nhớ

Tiếng TrungPinyinNghĩa
技术支援jìshù zhīyuánhỗ trợ kỹ thuật
工程师gōngchéngshīkỹ sư
试产shìchǎnsản xuất thử, chạy thử
孔位kǒngwèivị trí lỗ
偏移piānyílệch, dịch chuyển
装配zhuāngpèilắp ráp
参数cānshùthông số
出货chūhuòxuất hàng
判定pàndìngphán định (đạt / không đạt)
协助xiézhùhỗ trợ, giúp đỡ

Cấu trúc lịch sự / mẫu câu

Tiếng TrungPinyinNghĩa
暂时无法解决zànshí wúfǎ jiějuétạm thời chưa giải quyết được
特申请……tè shēnqǐng……nay xin đề nghị …
都符合……的要求dōu fúhé…… de yāoqiúđều đúng yêu cầu của …
时间比较紧shíjiān bǐjiào jǐnthời gian khá gấp
供您参考gōng nín cānkǎođể anh/chị tham khảo供 đọc gōng (cung cấp cho).
烦请尽快安排fánqǐng jǐnkuài ānpáikính mong sớm sắp xếp烦请 = phiền (anh/chị) — trang trọng hơn 麻烦.

Điền thử để có email hoàn chỉnh

Các chỗ trong ngoặc vuông là thông tin bạn thay bằng nội dung thật. Điền xong bấm Sao chép để dán vào hộp thư.

主题:关于[产品名称]生产问题的技术支援申请

技术部各位工程师,你们好!
[产线]在生产[产品名称]时遇到一个技术问题,我们自己暂时无法解决,特申请技术支援。
问题描述:新模具试产后,产品的孔位偏移,装配时螺丝拧不进去。我们已经检查了模具安装和机器参数,都符合作业指导书的要求。目前已生产[数量]件,全部暂停出货,等待判定。该批产品属于[订单号],[客户]要求[完成时间]前交货,时间比较紧。希望技术部能在[日期][时间]前派工程师到现场,协助分析原因。
相关图纸、检测数据和不良品照片已附在邮件中,供您参考。
烦请尽快安排,非常感谢!
[部门] [姓名](电话:[电话])