Tất cả mẫu email

Đề nghị cấp vật tư

Sản xuất & vận hành · Cơ bản

Mục đích
Xin kho cấp vật tư cho chuyền: tên, số lượng, dùng cho đơn nào, cần lúc nào, lý do và phiếu lĩnh đã ký.
Khi nào dùng
Vật tư trên chuyền sắp hết hoặc cần thêm cho đơn mới. Bạn gửi email cho kho kèm phiếu lĩnh vật tư đã được chủ quản ký.
Gửi cho
Bộ phận Kho; CC chủ quản sản xuất

11/11 câu chưa có âm thanh (đang chờ bổ sung) — vẫn học được chữ, pinyin và nghĩa.

Tiêu đề email (主题)

—

物料申请:[物料名称]([产线])

Wùliào shēnqǐng: [wùliào míngchēng] ([chǎnxiàn])

Đề nghị cấp vật tư: [Tên vật tư] ([Chuyền])

Lời chào

—

仓库的同事,你们好!

Cāngkù de tóngshì, nǐmen hǎo!

Chào các anh chị bên kho!

Mục đích

—

因生产需要,[产线]需申请以下物料,请帮忙安排。

Yīn shēngchǎn xūyào, [chǎnxiàn] xū shēnqǐng yǐxià wùliào, qǐng bāngmáng ānpái.

Do nhu cầu sản xuất, [Chuyền] cần xin cấp vật tư dưới đây, nhờ anh chị sắp xếp giúp.

Thông tin cần thiết

—

物料名称:[物料名称]。

Wùliào míngchēng: [wùliào míngchēng].

Tên vật tư: [Tên vật tư].

—

申请数量:[数量]个,用于[订单号]。

Shēnqǐng shùliàng: [shùliàng] ge, yòngyú [dìngdānhào].

Số lượng đề nghị: [Số lượng] cái, dùng cho đơn [Mã đơn hàng].

—

需要时间:[日期][时间]前送到产线。

Xūyào shíjiān: [rìqī] [shíjiān] qián sòngdào chǎnxiàn.

Thời gian cần: giao đến chuyền trước [Giờ] ngày [Ngày].

—

申请原因:[原因],现有库存只够用到今天下午。

Shēnqǐng yuányīn: [yuányīn], xiànyǒu kùcún zhǐ gòu yòngdào jīntiān xiàwǔ.

Lý do: [Lý do], lượng tồn hiện có chỉ đủ dùng đến chiều nay.

—

领料单已由主管签字,见附件。

Lǐngliàodān yǐ yóu zhǔguǎn qiānzì, jiàn fùjiàn.

Phiếu lĩnh vật tư đã được chủ quản ký, xem tệp đính kèm.

Câu kết

—

如库存不足,请尽快告诉我们预计到货时间,以便调整生产计划。

Rú kùcún bùzú, qǐng jǐnkuài gàosu wǒmen yùjì dàohuò shíjiān, yǐbiàn tiáozhěng shēngchǎn jìhuà.

Nếu kho không đủ hàng, xin sớm cho chúng tôi biết thời gian dự kiến hàng về để điều chỉnh kế hoạch sản xuất.

Lời cảm ơn

—

麻烦大家了,谢谢!

Máfan dàjiā le, xièxie!

Làm phiền mọi người rồi, cảm ơn!

Người gửi

—

[产线] [姓名](分机:[电话])

[Chǎnxiàn] [xìngmíng] (fēnjī: [diànhuà])

[Chuyền] [Họ tên] (máy lẻ: [Số điện thoại])

Từ vựng cần nhớ

Tiếng TrungPinyinNghĩa
物料wùliàovật tư, nguyên vật liệu
仓库cāngkùkho
领料单lǐngliàodānphiếu lĩnh vật tư
库存kùcúntồn kho
不足bùzúkhông đủ, thiếu
用于yòngyúdùng cho, dùng vào
分机fēnjīmáy lẻ (điện thoại nội bộ)
签字qiānzìký tên

Cấu trúc lịch sự / mẫu câu

Tiếng TrungPinyinNghĩa
因生产需要yīn shēngchǎn xūyàodo nhu cầu sản xuất
需申请以下……xū shēnqǐng yǐxià……cần xin cấp … dưới đây
……前送到产线…… qián sòngdào chǎnxiàngiao đến chuyền trước …
只够用到……zhǐ gòu yòngdào……chỉ đủ dùng đến …
以便调整生产计划yǐbiàn tiáozhěng shēngchǎn jìhuàđể điều chỉnh kế hoạch sản xuất以便 = để (tiện cho việc…) — đứng đầu vế sau.

Điền thử để có email hoàn chỉnh

Các chỗ trong ngoặc vuông là thông tin bạn thay bằng nội dung thật. Điền xong bấm Sao chép để dán vào hộp thư.

主题:物料申请:[物料名称]([产线])

仓库的同事,你们好!
因生产需要,[产线]需申请以下物料,请帮忙安排。
物料名称:[物料名称]。申请数量:[数量]个,用于[订单号]。需要时间:[日期][时间]前送到产线。申请原因:[原因],现有库存只够用到今天下午。领料单已由主管签字,见附件。
如库存不足,请尽快告诉我们预计到货时间,以便调整生产计划。
麻烦大家了,谢谢!
[产线] [姓名](分机:[电话])