Tất cả mẫu email

Đề nghị dừng máy kiểm tra bảo dưỡng

Chất lượng & kỹ thuật · Trung cấp

Mục đích
Đề nghị lên lịch dừng máy để kiểm tra, bảo dưỡng: nêu dấu hiệu bất thường, thời gian đề xuất, cách giảm ảnh hưởng đến sản xuất.
Khi nào dùng
Máy chưa hỏng hẳn nhưng hay báo lỗi, nóng và kêu to. Bạn muốn xin chủ quản cho dừng máy vào khung giờ ít đơn gấp để bảo trì kiểm tra trước khi hỏng nặng.
Gửi cho
Chủ quản sản xuất; CC bộ phận Bảo trì

11/12 câu chưa có âm thanh (đang chờ bổ sung) — vẫn học được chữ, pinyin và nghĩa.

Tiêu đề email (主题)

—

[设备名称]检修申请

[Shèbèi míngchēng] jiǎnxiū shēnqǐng

Đề nghị kiểm tra bảo dưỡng [Tên thiết bị]

Lời chào

—

[主管],您好!

[Zhǔguǎn], nín hǎo!

Kính chào [Chủ quản]!

Mục đích

—

[产线]的[设备名称]最近运行不太稳定,申请安排一次停机检修。

[Chǎnxiàn] de [shèbèi míngchēng] zuìjìn yùnxíng bú tài wěndìng, shēnqǐng ānpái yí cì tíngjī jiǎnxiū.

[Tên thiết bị] của [Chuyền] gần đây chạy không ổn định lắm, tôi xin đề nghị bố trí một lần dừng máy để kiểm tra bảo dưỡng.

Thông tin cần thiết

—

近一周出现了三次报警停机,每次都要重新启动才能恢复。

Jìn yì zhōu chūxiàn le sān cì bàojǐng tíngjī, měi cì dōu yào chóngxīn qǐdòng cái néng huīfù.

Trong một tuần gần đây đã ba lần báo lỗi dừng máy, lần nào cũng phải khởi động lại mới chạy lại được.

—

另外,设备的温度偏高,运转声音也比平时大。

Lìngwài, shèbèi de wēndù piān gāo, yùnzhuǎn shēngyīn yě bǐ píngshí dà.

Ngoài ra, nhiệt độ của máy hơi cao, tiếng chạy cũng to hơn bình thường.

—

建议检修时间:[日期][时间],预计需要四个小时。

Jiànyì jiǎnxiū shíjiān: [rìqī] [shíjiān], yùjì xūyào sì ge xiǎoshí.

Thời gian đề xuất kiểm tra bảo dưỡng: [Giờ] ngày [Ngày], dự kiến cần bốn tiếng.

—

这个时间段没有紧急订单,对生产的影响最小。

Zhège shíjiānduàn méiyǒu jǐnjí dìngdān, duì shēngchǎn de yǐngxiǎng zuì xiǎo.

Khung giờ này không có đơn hàng gấp, ảnh hưởng đến sản xuất là ít nhất.

—

检修期间,我们会提前备好[数量]件半成品,保证后道工序不断料。

Jiǎnxiū qījiān, wǒmen huì tíqián bèihǎo [shùliàng] jiàn bànchéngpǐn, bǎozhèng hòudào gōngxù bú duàn liào.

Trong thời gian bảo dưỡng, chúng tôi sẽ chuẩn bị sẵn [Số lượng] bán thành phẩm, đảm bảo công đoạn sau không bị thiếu hàng.

Câu kết

—

如您同意,我会通知维修部按时安排人员。

Rú nín tóngyì, wǒ huì tōngzhī wéixiūbù ànshí ānpái rényuán.

Nếu anh/chị đồng ý, tôi sẽ báo bộ phận Bảo trì bố trí người đúng giờ.

—

设备运行记录见附件,请您审批。

Shèbèi yùnxíng jìlù jiàn fùjiàn, qǐng nín shěnpī.

Nhật ký vận hành thiết bị xem tệp đính kèm, kính mong anh/chị phê duyệt.

Lời cảm ơn

谢谢!

Xièxie!

Xin cảm ơn!

Người gửi

—

[产线]组长 [姓名]

[Chǎnxiàn] zǔzhǎng [xìngmíng]

Tổ trưởng [Chuyền] [Họ tên]

Từ vựng cần nhớ

Tiếng TrungPinyinNghĩa
检修jiǎnxiūkiểm tra sửa chữa, bảo dưỡng
稳定wěndìngổn định
重新启动chóngxīn qǐdòngkhởi động lại
偏高piān gāohơi cao, cao hơn mức bình thường
时间段shíjiānduànkhung giờ
紧急jǐnjíkhẩn cấp, gấp
半成品bànchéngpǐnbán thành phẩm
后道工序hòudào gōngxùcông đoạn sau
断料duàn liàođứt vật tư, hết hàng để làm

Cấu trúc lịch sự / mẫu câu

Tiếng TrungPinyinNghĩa
运行不太稳定yùnxíng bú tài wěndìngchạy không ổn định lắm不太 đọc bú tài.
申请安排一次……shēnqǐng ānpái yí cì……đề nghị bố trí một lần …
比平时……bǐ píngshí……so với bình thường thì …
对生产的影响最小duì shēngchǎn de yǐngxiǎng zuì xiǎoảnh hưởng đến sản xuất ít nhất
保证……不断料bǎozhèng…… bú duàn liàođảm bảo … không bị đứt vật tư

Điền thử để có email hoàn chỉnh

Các chỗ trong ngoặc vuông là thông tin bạn thay bằng nội dung thật. Điền xong bấm Sao chép để dán vào hộp thư.

主题:[设备名称]检修申请

[主管],您好!
[产线]的[设备名称]最近运行不太稳定,申请安排一次停机检修。
近一周出现了三次报警停机,每次都要重新启动才能恢复。另外,设备的温度偏高,运转声音也比平时大。建议检修时间:[日期][时间],预计需要四个小时。这个时间段没有紧急订单,对生产的影响最小。检修期间,我们会提前备好[数量]件半成品,保证后道工序不断料。
如您同意,我会通知维修部按时安排人员。设备运行记录见附件,请您审批。
谢谢!
[产线]组长 [姓名]