Tất cả mẫu email

Báo cáo tiến độ sản xuất

Sản xuất & vận hành · Trung cấp

Mục đích
Báo cáo cấp trên tiến độ của một đơn hàng: đã làm được bao nhiêu, vướng mắc gì, đã xử lý thế nào và dự kiến khi nào xong.
Khi nào dùng
Chủ quản hoặc phòng Kế hoạch muốn biết đơn hàng đang chạy đến đâu. Bạn là tổ trưởng / nhân viên theo dõi sản xuất, gửi báo cáo ngắn gọn có số liệu và phương án.
Gửi cho
Chủ quản sản xuất; CC phòng Kế hoạch (PMC)

11/11 câu chưa có âm thanh (đang chờ bổ sung) — vẫn học được chữ, pinyin và nghĩa.

Tiêu đề email (主题)

—

[订单号]生产进度汇报(截至[日期])

[Dìngdānhào] shēngchǎn jìndù huìbào (jiézhì [rìqī])

Báo cáo tiến độ sản xuất đơn [Mã đơn hàng] (tính đến ngày [Ngày])

Lời chào

—

[主管],您好!

[Zhǔguǎn], nín hǎo!

Kính chào [Chủ quản]!

Mục đích

—

现将[订单号]的生产进度向您汇报如下。

Xiàn jiāng [dìngdānhào] de shēngchǎn jìndù xiàng nín huìbào rúxià.

Tôi xin báo cáo với anh/chị tiến độ sản xuất của đơn [Mã đơn hàng] như sau.

Thông tin cần thiết

—

产品:[产品名称],订单总数[数量]件。

Chǎnpǐn: [chǎnpǐn míngchēng], dìngdān zǒngshù [shùliàng] jiàn.

Sản phẩm: [Tên sản phẩm], tổng số lượng của đơn là [Số lượng] chiếc.

—

截至[时间],已完成[数量]件,其余部分正在组装。

Jiézhì [shíjiān], yǐ wánchéng [shùliàng] jiàn, qíyú bùfen zhèngzài zǔzhuāng.

Tính đến [Giờ], đã hoàn thành [Số lượng] chiếc, phần còn lại đang được lắp ráp.

—

目前生产基本正常,但[物料名称]到货比计划晚了一天,影响了部分工序。

Mùqián shēngchǎn jīběn zhèngcháng, dàn [wùliào míngchēng] dàohuò bǐ jìhuà wǎn le yì tiān, yǐngxiǎng le bùfen gōngxù.

Hiện tại sản xuất cơ bản bình thường, nhưng [Tên vật tư] về muộn một ngày so với kế hoạch, ảnh hưởng đến một số công đoạn.

—

为了追回进度,我们已安排晚班加班两个小时。

Wèile zhuīhuí jìndù, wǒmen yǐ ānpái wǎnbān jiābān liǎng ge xiǎoshí.

Để bắt kịp tiến độ, chúng tôi đã sắp xếp ca tối tăng ca thêm hai tiếng.

—

按目前的速度,预计可以在[完成时间]前全部完成,不影响交货。

Àn mùqián de sùdù, yùjì kěyǐ zài [wánchéng shíjiān] qián quánbù wánchéng, bù yǐngxiǎng jiāohuò.

Với tốc độ hiện tại, dự kiến có thể hoàn thành toàn bộ trước [Thời gian hoàn thành], không ảnh hưởng đến việc giao hàng.

Câu kết

—

如有新的情况,我会第一时间向您报告。

Rú yǒu xīn de qíngkuàng, wǒ huì dì yī shíjiān xiàng nín bàogào.

Nếu có tình hình mới, tôi sẽ báo cáo anh/chị ngay lập tức.

Lời cảm ơn

—

请您审阅,谢谢!

Qǐng nín shěnyuè, xièxie!

Kính mong anh/chị xem xét, xin cảm ơn!

Người gửi

—

[产线]组长 [姓名]

[Chǎnxiàn] zǔzhǎng [xìngmíng]

Tổ trưởng [Chuyền] [Họ tên]

Từ vựng cần nhớ

Tiếng TrungPinyinNghĩa
生产进度shēngchǎn jìndùtiến độ sản xuất
汇报huìbàobáo cáo (lên cấp trên)
截至jiézhìtính đến (thời điểm)
其余qíyúphần còn lại, số còn lại
到货dàohuòhàng về, hàng đến
工序gōngxùcông đoạn
追回进度zhuīhuí jìndùbắt kịp tiến độ
交货jiāohuògiao hàng

Cấu trúc lịch sự / mẫu câu

Tiếng TrungPinyinNghĩa
现将……向您汇报如下xiàn jiāng…… xiàng nín huìbào rúxiàxin báo cáo với anh/chị … như sau
截至……,已完成……jiézhì……, yǐ wánchéng……tính đến …, đã hoàn thành …
比计划晚了……bǐ jìhuà wǎn le……muộn hơn kế hoạch …
预计可以在……前全部完成yùjì kěyǐ zài…… qián quánbù wánchéngdự kiến có thể hoàn thành toàn bộ trước …
第一时间向您报告dì yī shíjiān xiàng nín bàogàobáo cáo anh/chị ngay lập tức第一时间 = ngay lập tức, sớm nhất có thể.

Điền thử để có email hoàn chỉnh

Các chỗ trong ngoặc vuông là thông tin bạn thay bằng nội dung thật. Điền xong bấm Sao chép để dán vào hộp thư.

主题:[订单号]生产进度汇报(截至[日期])

[主管],您好!
现将[订单号]的生产进度向您汇报如下。
产品:[产品名称],订单总数[数量]件。截至[时间],已完成[数量]件,其余部分正在组装。目前生产基本正常,但[物料名称]到货比计划晚了一天,影响了部分工序。为了追回进度,我们已安排晚班加班两个小时。按目前的速度,预计可以在[完成时间]前全部完成,不影响交货。
如有新的情况,我会第一时间向您报告。
请您审阅,谢谢!
[产线]组长 [姓名]