Tất cả mẫu email

Báo cáo sự cố thiết bị

Chất lượng & kỹ thuật · Trung cấp

Mục đích
Báo bộ phận Bảo trì máy bị hỏng: thời gian, hiện tượng, đã làm gì để an toàn, ảnh hưởng đến sản xuất, đề nghị sửa gấp.
Khi nào dùng
Máy trên chuyền báo lỗi và dừng. Công nhân đã ngắt điện theo quy định, không tự tháo máy. Bạn gửi email (kèm gọi điện) để bảo trì xuống sửa và có hồ sơ sự cố.
Gửi cho
Bộ phận Bảo trì; CC chủ quản sản xuất

12/12 câu chưa có âm thanh (đang chờ bổ sung) — vẫn học được chữ, pinyin và nghĩa.

Tiêu đề email (主题)

—

设备故障报告:[设备名称]([产线])

Shèbèi gùzhàng bàogào: [shèbèi míngchēng] ([chǎnxiàn])

Báo cáo sự cố thiết bị: [Tên thiết bị] ([Chuyền])

Lời chào

—

维修部的同事,你们好!

Wéixiūbù de tóngshì, nǐmen hǎo!

Chào các anh chị bộ phận Bảo trì!

Mục đích

—

[产线]的[设备名称]出现故障,现在已经停机,请尽快安排人员维修。

[Chǎnxiàn] de [shèbèi míngchēng] chūxiàn gùzhàng, xiànzài yǐjīng tíngjī, qǐng jǐnkuài ānpái rényuán wéixiū.

[Tên thiết bị] của [Chuyền] gặp sự cố, hiện đã dừng máy, đề nghị sớm cử người sửa chữa.

Thông tin cần thiết

—

故障时间:[日期][时间]。

Gùzhàng shíjiān: [rìqī] [shíjiān].

Thời gian xảy ra sự cố: [Giờ] ngày [Ngày].

—

故障现象:机器运转时发出异常声音,随后报警停机,屏幕显示报警代码。

Gùzhàng xiànxiàng: jīqì yùnzhuǎn shí fāchū yìcháng shēngyīn, suíhòu bàojǐng tíngjī, píngmù xiǎnshì bàojǐng dàimǎ.

Hiện tượng: máy phát ra tiếng bất thường khi đang chạy, sau đó báo động và dừng, màn hình hiện mã báo lỗi.

—

操作工已按规定断电,没有拆机,也没有人员受伤。

Cāozuògōng yǐ àn guīdìng duàndiàn, méiyǒu chāijī, yě méiyǒu rényuán shòushāng.

Công nhân vận hành đã ngắt điện theo quy định, chưa tháo máy, không có ai bị thương.

—

影响:该设备负责[产品名称]的关键工序,停机每小时影响产量约[数量]件。

Yǐngxiǎng: gāi shèbèi fùzé [chǎnpǐn míngchēng] de guānjiàn gōngxù, tíngjī měi xiǎoshí yǐngxiǎng chǎnliàng yuē [shùliàng] jiàn.

Ảnh hưởng: thiết bị này đảm nhận công đoạn then chốt của [Tên sản phẩm], mỗi giờ dừng máy ảnh hưởng khoảng [Số lượng] chiếc sản lượng.

—

现场照片和报警代码截图已放在附件中。

Xiànchǎng zhàopiàn hé bàojǐng dàimǎ jiétú yǐ fàng zài fùjiàn zhōng.

Ảnh hiện trường và ảnh chụp mã báo lỗi đã để trong tệp đính kèm.

Câu kết

—

维修人员到达前,我们先把人员调到其他工位,减少损失。

Wéixiū rényuán dàodá qián, wǒmen xiān bǎ rényuán diàodào qítā gōngwèi, jiǎnshǎo sǔnshī.

Trước khi nhân viên bảo trì đến, chúng tôi sẽ điều người sang vị trí khác trước để giảm thiệt hại.

—

麻烦修好后告诉我们故障原因,方便我们做好预防。

Máfan xiūhǎo hòu gàosu wǒmen gùzhàng yuányīn, fāngbiàn wǒmen zuòhǎo yùfáng.

Phiền anh chị sửa xong cho chúng tôi biết nguyên nhân sự cố, để chúng tôi phòng ngừa tốt hơn.

Lời cảm ơn

—

谢谢支持!

Xièxie zhīchí!

Cảm ơn sự hỗ trợ của anh chị!

Người gửi

—

[产线] [姓名](电话:[电话])

[Chǎnxiàn] [xìngmíng] (diànhuà: [diànhuà])

[Chuyền] [Họ tên] (điện thoại: [Số điện thoại])

Từ vựng cần nhớ

Tiếng TrungPinyinNghĩa
故障gùzhàngsự cố, hỏng hóc
维修wéixiūsửa chữa, bảo trì
运转yùnzhuǎnvận hành, chạy (máy)
报警bàojǐngbáo động, báo lỗi
代码dàimǎmã (lỗi)
断电duàndiànngắt điện
拆机chāijītháo máy
关键工序guānjiàn gōngxùcông đoạn then chốt
截图jiétúảnh chụp màn hình
预防yùfángphòng ngừa

Cấu trúc lịch sự / mẫu câu

Tiếng TrungPinyinNghĩa
出现故障,已经停机chūxiàn gùzhàng, yǐjīng tíngjīgặp sự cố, đã dừng máy
请尽快安排人员维修qǐng jǐnkuài ānpái rényuán wéixiūđề nghị sớm cử người sửa chữa
已按规定……yǐ àn guīdìng……đã … theo quy định
……已放在附件中…… yǐ fàng zài fùjiàn zhōng… đã để trong tệp đính kèm
方便我们……fāngbiàn wǒmen……để chúng tôi tiện …

Điền thử để có email hoàn chỉnh

Các chỗ trong ngoặc vuông là thông tin bạn thay bằng nội dung thật. Điền xong bấm Sao chép để dán vào hộp thư.

主题:设备故障报告:[设备名称]([产线])

维修部的同事,你们好!
[产线]的[设备名称]出现故障,现在已经停机,请尽快安排人员维修。
故障时间:[日期][时间]。故障现象:机器运转时发出异常声音,随后报警停机,屏幕显示报警代码。操作工已按规定断电,没有拆机,也没有人员受伤。影响:该设备负责[产品名称]的关键工序,停机每小时影响产量约[数量]件。现场照片和报警代码截图已放在附件中。
维修人员到达前,我们先把人员调到其他工位,减少损失。麻烦修好后告诉我们故障原因,方便我们做好预防。
谢谢支持!
[产线] [姓名](电话:[电话])