Tất cả mẫu email

Báo cáo sản xuất ngày

Sản xuất & vận hành · Cơ bản

Mục đích
Gửi số liệu cuối ngày của chuyền: kế hoạch / thực tế, hàng lỗi, thiết bị, nhân sự và kế hoạch ngày mai.
Khi nào dùng
Cuối mỗi ngày (hoặc cuối ca), tổ trưởng gửi báo cáo sản xuất ngày cho lãnh đạo và các bộ phận liên quan. Văn phong ngắn, theo mục, có số liệu.
Gửi cho
Chủ quản sản xuất, phòng Kế hoạch, phòng Chất lượng

11/12 câu chưa có âm thanh (đang chờ bổ sung) — vẫn học được chữ, pinyin và nghĩa.

Tiêu đề email (主题)

—

[产线][日期]生产日报

[Chǎnxiàn] [rìqī] shēngchǎn rìbào

Báo cáo sản xuất ngày [Ngày] của [Chuyền]

Lời chào

—

各位领导、同事,大家好!

Gèwèi lǐngdǎo, tóngshì, dàjiā hǎo!

Kính gửi các anh chị lãnh đạo và đồng nghiệp!

Mục đích

—

以下是[产线][日期]的生产日报,请查阅。

Yǐxià shì [chǎnxiàn] [rìqī] de shēngchǎn rìbào, qǐng cháyuè.

Dưới đây là báo cáo sản xuất ngày [Ngày] của [Chuyền], mời mọi người xem.

Thông tin cần thiết

—

计划产量:[数量]件;实际产量:[数量]件。

Jìhuà chǎnliàng: [shùliàng] jiàn; shíjì chǎnliàng: [shùliàng] jiàn.

Sản lượng kế hoạch: [Số lượng] chiếc; sản lượng thực tế: [Số lượng] chiếc.

—

不良品[数量]件,不良率[不良率],主要是外观划伤。

Bùliángpǐn [shùliàng] jiàn, bùliánglǜ [bùliánglǜ], zhǔyào shì wàiguān huáshāng.

Hàng lỗi [Số lượng] chiếc, tỷ lệ lỗi [Tỷ lệ lỗi], chủ yếu là trầy xước ngoại quan.

—

设备情况:[设备名称]上午停机半小时,原因是[原因],已修好。

Shèbèi qíngkuàng: [shèbèi míngchēng] shàngwǔ tíngjī bàn xiǎoshí, yuányīn shì [yuányīn], yǐ xiūhǎo.

Tình trạng thiết bị: [Tên thiết bị] buổi sáng dừng máy nửa tiếng, nguyên nhân là [Lý do], đã sửa xong.

—

人员情况:应到[数量]人,实到[数量]人,一人请病假。

Rényuán qíngkuàng: yīng dào [shùliàng] rén, shí dào [shùliàng] rén, yì rén qǐng bìngjià.

Nhân sự: định biên [Số lượng] người, có mặt [Số lượng] người, một người nghỉ ốm.

—

明日计划:继续生产[产品名称],目标产量[数量]件。

Míngrì jìhuà: jìxù shēngchǎn [chǎnpǐn míngchēng], mùbiāo chǎnliàng [shùliàng] jiàn.

Kế hoạch ngày mai: tiếp tục sản xuất [Tên sản phẩm], sản lượng mục tiêu [Số lượng] chiếc.

Câu kết

—

未达成计划的原因及改善措施,详见附件。

Wèi dáchéng jìhuà de yuányīn jí gǎishàn cuòshī, xiáng jiàn fùjiàn.

Nguyên nhân chưa đạt kế hoạch và biện pháp cải thiện, xin xem chi tiết trong tệp đính kèm.

—

如有疑问,请随时联系我。

Rú yǒu yíwèn, qǐng suíshí liánxì wǒ.

Nếu có thắc mắc, xin liên hệ tôi bất cứ lúc nào.

Lời cảm ơn

谢谢!

Xièxie!

Xin cảm ơn!

Người gửi

—

[产线]组长 [姓名]

[Chǎnxiàn] zǔzhǎng [xìngmíng]

Tổ trưởng [Chuyền] [Họ tên]

Từ vựng cần nhớ

Tiếng TrungPinyinNghĩa
日报rìbàobáo cáo ngày
产量chǎnliàngsản lượng
不良品bùliángpǐnhàng lỗi, sản phẩm không đạt
不良率bùliánglǜtỷ lệ lỗi
划伤huáshāngvết trầy xước
停机tíngjīdừng máy
应到yīng dàosố người theo định biên (phải có mặt)
实到shí dàosố người thực tế có mặt
改善措施gǎishàn cuòshībiện pháp cải thiện

Cấu trúc lịch sự / mẫu câu

Tiếng TrungPinyinNghĩa
以下是……,请查阅yǐxià shì……, qǐng cháyuèdưới đây là …, mời xem
主要是……zhǔyào shì……chủ yếu là …
原因是……,已修好yuányīn shì……, yǐ xiūhǎonguyên nhân là …, đã sửa xong
详见附件xiáng jiàn fùjiànxem chi tiết trong tệp đính kèm
如有疑问,请随时联系我rú yǒu yíwèn, qǐng suíshí liánxì wǒnếu có thắc mắc, xin liên hệ tôi bất cứ lúc nào

Điền thử để có email hoàn chỉnh

Các chỗ trong ngoặc vuông là thông tin bạn thay bằng nội dung thật. Điền xong bấm Sao chép để dán vào hộp thư.

主题:[产线][日期]生产日报

各位领导、同事,大家好!
以下是[产线][日期]的生产日报,请查阅。
计划产量:[数量]件;实际产量:[数量]件。不良品[数量]件,不良率[不良率],主要是外观划伤。设备情况:[设备名称]上午停机半小时,原因是[原因],已修好。人员情况:应到[数量]人,实到[数量]人,一人请病假。明日计划:继续生产[产品名称],目标产量[数量]件。
未达成计划的原因及改善措施,详见附件。如有疑问,请随时联系我。
谢谢!
[产线]组长 [姓名]