Tất cả mẫu email

Báo cáo tình hình giao ca

Sản xuất & vận hành · Trung cấp

Mục đích
Bàn giao cho ca sau những gì ca mình đã làm và những việc cần lưu ý: sản lượng, thiết bị, chất lượng, vật tư, hiện trường.
Khi nào dùng
Hết ca, ngoài giao ca trực tiếp tại chuyền, nhiều nhà máy yêu cầu gửi thêm email giao ca để chủ quản và ca sau cùng nắm, tránh việc ‘ca trước nói, ca sau quên’.
Gửi cho
Trưởng ca / tổ trưởng ca sau; CC chủ quản

11/12 câu chưa có âm thanh (đang chờ bổ sung) — vẫn học được chữ, pinyin và nghĩa.

Tiêu đề email (主题)

—

[日期][班次]交接班情况报告

[Rìqī] [bāncì] jiāojiēbān qíngkuàng bàogào

Báo cáo tình hình giao ca [Ca làm] ngày [Ngày]

Lời chào

—

[主管]、接班的同事,大家好!

[Zhǔguǎn], jiēbān de tóngshì, dàjiā hǎo!

Kính chào [Chủ quản] và các đồng nghiệp nhận ca!

Mục đích

—

[班次]已于[时间]结束,现将本班情况交接如下。

[Bāncì] yǐ yú [shíjiān] jiéshù, xiàn jiāng běn bān qíngkuàng jiāojiē rúxià.

[Ca làm] đã kết thúc lúc [Giờ], nay xin bàn giao tình hình của ca như sau.

Thông tin cần thiết

—

生产情况:本班完成[产品名称][数量]件,[订单号]还差[数量]件。

Shēngchǎn qíngkuàng: běn bān wánchéng [chǎnpǐn míngchēng] [shùliàng] jiàn, [dìngdānhào] hái chà [shùliàng] jiàn.

Sản xuất: ca này hoàn thành [Số lượng] chiếc [Tên sản phẩm], đơn [Mã đơn hàng] còn thiếu [Số lượng] chiếc.

—

设备情况:[设备名称]有轻微异响,已通知维修,目前可以正常使用。

Shèbèi qíngkuàng: [shèbèi míngchēng] yǒu qīngwēi yìxiǎng, yǐ tōngzhī wéixiū, mùqián kěyǐ zhèngcháng shǐyòng.

Thiết bị: [Tên thiết bị] có tiếng kêu lạ nhẹ, đã báo bảo trì, hiện vẫn dùng bình thường được.

—

质量情况:发现[数量]件尺寸超差,已隔离并贴上待检标签。

Zhìliàng qíngkuàng: fāxiàn [shùliàng] jiàn chǐcùn chāochā, yǐ gélí bìng tiē shang dàijiǎn biāoqiān.

Chất lượng: phát hiện [Số lượng] chiếc kích thước vượt dung sai, đã cách ly và dán nhãn chờ kiểm.

—

物料情况:[物料名称]还剩约半天的用量,请接班后及时申请。

Wùliào qíngkuàng: [wùliào míngchēng] hái shèng yuē bàntiān de yòngliàng, qǐng jiēbān hòu jíshí shēnqǐng.

Vật tư: [Tên vật tư] chỉ còn đủ dùng khoảng nửa ngày, mong ca sau nhận ca xong kịp thời xin cấp.

—

现场情况:工位已清理干净,工具已归位。

Xiànchǎng qíngkuàng: gōngwèi yǐ qīnglǐ gānjìng, gōngjù yǐ guīwèi.

Hiện trường: vị trí làm việc đã dọn sạch, dụng cụ đã để về đúng chỗ.

Câu kết

—

以上事项请接班同事重点关注。

Yǐshàng shìxiàng qǐng jiēbān tóngshì zhòngdiǎn guānzhù.

Mong các đồng nghiệp nhận ca đặc biệt lưu ý những việc trên.

—

交接记录表已签字,放在班长桌上。

Jiāojiē jìlùbiǎo yǐ qiānzì, fàng zài bānzhǎng zhuō shang.

Biên bản giao ca đã ký, để trên bàn trưởng ca.

Lời cảm ơn

辛苦了!

Xīnkǔ le!

Mọi người vất vả rồi!

Người gửi

—

交班人:[姓名]

Jiāobānrén: [xìngmíng]

Người giao ca: [Họ tên]

Từ vựng cần nhớ

Tiếng TrungPinyinNghĩa
交接班jiāojiēbāngiao ca – nhận ca
接班jiēbānnhận ca
交班jiāobāngiao ca
异响yìxiǎngtiếng kêu lạ, tiếng bất thường
超差chāochāvượt dung sai
隔离gélícách ly (hàng nghi lỗi)
待检dàijiǎnchờ kiểm tra
用量yòngliànglượng dùng, mức tiêu hao
归位guīwèiđể về đúng chỗ

Cấu trúc lịch sự / mẫu câu

Tiếng TrungPinyinNghĩa
已于……结束yǐ yú…… jiéshùđã kết thúc lúc …于 = vào lúc / tại — văn viết, tương đương 在.
还差……件hái chà…… jiàncòn thiếu … chiếc
已隔离并贴上待检标签yǐ gélí bìng tiē shang dàijiǎn biāoqiānđã cách ly và dán nhãn chờ kiểm
请……重点关注qǐng…… zhòngdiǎn guānzhùmong … đặc biệt lưu ý

Điền thử để có email hoàn chỉnh

Các chỗ trong ngoặc vuông là thông tin bạn thay bằng nội dung thật. Điền xong bấm Sao chép để dán vào hộp thư.

主题:[日期][班次]交接班情况报告

[主管]、接班的同事,大家好!
[班次]已于[时间]结束,现将本班情况交接如下。
生产情况:本班完成[产品名称][数量]件,[订单号]还差[数量]件。设备情况:[设备名称]有轻微异响,已通知维修,目前可以正常使用。质量情况:发现[数量]件尺寸超差,已隔离并贴上待检标签。物料情况:[物料名称]还剩约半天的用量,请接班后及时申请。现场情况:工位已清理干净,工具已归位。
以上事项请接班同事重点关注。交接记录表已签字,放在班长桌上。
辛苦了!
交班人:[姓名]