Tất cả mẫu email

Báo cáo bất thường chất lượng

Chất lượng & kỹ thuật · Nâng cao

Mục đích
Báo ngay một bất thường chất lượng: hiện tượng, phạm vi ảnh hưởng, nguyên nhân sơ bộ, biện pháp tạm thời đã làm và xin chỉ đạo bước tiếp theo.
Khi nào dùng
Trong ca phát hiện sản phẩm lỗi hàng loạt. Bạn đã dừng chuyền, cách ly hàng nghi lỗi theo quy trình và cần báo bằng văn bản cho chủ quản, phòng Chất lượng, phòng Kỹ thuật.
Gửi cho
Chủ quản sản xuất; CC phòng Chất lượng (QA/QC) và phòng Kỹ thuật

11/12 câu chưa có âm thanh (đang chờ bổ sung) — vẫn học được chữ, pinyin và nghĩa.

Tiêu đề email (主题)

—

质量异常报告:[产品名称] [批次号]

Zhìliàng yìcháng bàogào: [chǎnpǐn míngchēng] [pīcìhào]

Báo cáo bất thường chất lượng: [Tên sản phẩm] [Số lô]

Lời chào

—

[主管],您好!

[Zhǔguǎn], nín hǎo!

Kính chào [Chủ quản]!

Mục đích

—

[日期][时间],[产线]在生产[产品名称]时发现质量异常,现报告如下。

[Rìqī] [shíjiān], [chǎnxiàn] zài shēngchǎn [chǎnpǐn míngchēng] shí fāxiàn zhìliàng yìcháng, xiàn bàogào rúxià.

Lúc [Giờ] ngày [Ngày], [Chuyền] phát hiện bất thường chất lượng khi sản xuất [Tên sản phẩm], nay xin báo cáo như sau.

Thông tin cần thiết

—

批次号:[批次号],订单号:[订单号]。

Pīcìhào: [pīcìhào], dìngdānhào: [dìngdānhào].

Số lô: [Số lô], mã đơn hàng: [Mã đơn hàng].

—

异常现象:产品表面有气泡,抽检[数量]件,不良率为[不良率]。

Yìcháng xiànxiàng: chǎnpǐn biǎomiàn yǒu qìpào, chōujiǎn [shùliàng] jiàn, bùliánglǜ wéi [bùliánglǜ].

Hiện tượng bất thường: bề mặt sản phẩm có bọt khí; kiểm xác suất [Số lượng] chiếc, tỷ lệ lỗi là [Tỷ lệ lỗi].

—

初步分析,可能是原料受潮或模具温度不稳定造成的。

Chūbù fēnxī, kěnéng shì yuánliào shòucháo huò mújù wēndù bù wěndìng zàochéng de.

Phân tích sơ bộ, có thể do nguyên liệu bị ẩm hoặc nhiệt độ khuôn không ổn định gây ra.

—

已采取的措施:立即停线,不良品已隔离并做好标记。

Yǐ cǎiqǔ de cuòshī: lìjí tíngxiàn, bùliángpǐn yǐ gélí bìng zuòhǎo biāojì.

Biện pháp đã thực hiện: dừng chuyền ngay, hàng lỗi đã được cách ly và đánh dấu rõ ràng.

—

同时已通知技术部和品质部到现场确认,已生产的产品正在全数检查。

Tóngshí yǐ tōngzhī jìshùbù hé pǐnzhìbù dào xiànchǎng quèrèn, yǐ shēngchǎn de chǎnpǐn zhèngzài quánshù jiǎnchá.

Đồng thời đã báo phòng Kỹ thuật và phòng Chất lượng xuống hiện trường xác nhận; sản phẩm đã sản xuất đang được kiểm tra toàn bộ.

Câu kết

—

恢复生产前需要品质部确认,请您指示下一步处理方案。

Huīfù shēngchǎn qián xūyào pǐnzhìbù quèrèn, qǐng nín zhǐshì xià yí bù chǔlǐ fāng'àn.

Trước khi sản xuất lại cần phòng Chất lượng xác nhận, kính mong anh/chị chỉ đạo phương án xử lý bước tiếp theo.

—

现场照片和检验记录见附件。

Xiànchǎng zhàopiàn hé jiǎnyàn jìlù jiàn fùjiàn.

Ảnh hiện trường và biên bản kiểm tra xem tệp đính kèm.

Lời cảm ơn

谢谢!

Xièxie!

Xin cảm ơn!

Người gửi

—

[产线]组长 [姓名]

[Chǎnxiàn] zǔzhǎng [xìngmíng]

Tổ trưởng [Chuyền] [Họ tên]

Từ vựng cần nhớ

Tiếng TrungPinyinNghĩa
质量异常zhìliàng yìchángbất thường chất lượng
批次号pīcìhàosố lô
抽检chōujiǎnkiểm tra xác suất (lấy mẫu)
气泡qìpàobọt khí
受潮shòucháobị ẩm
模具mújùkhuôn
停线tíngxiàndừng chuyền
全数检查quánshù jiǎnchákiểm tra toàn bộ (100%)
处理方案chǔlǐ fāng'ànphương án xử lý

Cấu trúc lịch sự / mẫu câu

Tiếng TrungPinyinNghĩa
在生产……时发现……zài shēngchǎn…… shí fāxiàn……khi sản xuất … thì phát hiện …
初步分析,可能是……造成的chūbù fēnxī, kěnéng shì…… zàochéng dephân tích sơ bộ, có thể do … gây ra是……造成的: nhấn mạnh nguyên nhân.
已采取的措施yǐ cǎiqǔ de cuòshībiện pháp đã thực hiện
请您指示下一步……qǐng nín zhǐshì xià yí bù……kính mong anh/chị chỉ đạo bước tiếp theo …

Điền thử để có email hoàn chỉnh

Các chỗ trong ngoặc vuông là thông tin bạn thay bằng nội dung thật. Điền xong bấm Sao chép để dán vào hộp thư.

主题:质量异常报告:[产品名称] [批次号]

[主管],您好!
[日期][时间],[产线]在生产[产品名称]时发现质量异常,现报告如下。
批次号:[批次号],订单号:[订单号]。异常现象:产品表面有气泡,抽检[数量]件,不良率为[不良率]。初步分析,可能是原料受潮或模具温度不稳定造成的。已采取的措施:立即停线,不良品已隔离并做好标记。同时已通知技术部和品质部到现场确认,已生产的产品正在全数检查。
恢复生产前需要品质部确认,请您指示下一步处理方案。现场照片和检验记录见附件。
谢谢!
[产线]组长 [姓名]