再 + động từ + 一遍: làm lại một lần (nhờ nói lại, đọc lại)

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung công xưởng 1 — giao tiếp hằng ngày ở nhà máy và phỏng vấn

Cấu trúc

请 (+ 慢一点 / 大声一点) + 再 + V + 一遍

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa: 一遍 (yí biàn) = một lượt từ đầu đến cuối (nói, đọc, làm). 再…一遍 = làm lại một lượt nữa. Cách nhờ nhắc lại thường dùng và lịch sự ở xưởng khi chưa nghe rõ.
- 请再说一遍。(Vui lòng nói lại một lần.)
- 请慢一点再说一遍。(Vui lòng nói chậm lại một lần nữa.)

一遍 ≠ 一次: 一次 là "một lần" (số lần), 一遍 nhấn mạnh trọn một lượt nội dung. Nhắc lại lời nói / đọc mã hàng → dùng 一遍.

Tự nhắc lại cho người kia kiểm: 我重复一遍:… (Tôi nhắc lại một lượt: …)

Ví dụ

  • 不好意思,请再说一遍。

    Bù hǎoyìsi, qǐng zài shuō yí biàn.

    Xin lỗi, anh nói lại một lần nữa giúp tôi.

  • 车间太吵,请大声一点再说一遍。

    Chējiān tài chǎo, qǐng dàshēng yìdiǎn zài shuō yí biàn.

    Xưởng ồn quá, anh nói to hơn và nhắc lại một lần.

  • 我把步骤再做一遍,您看看对不对。

    Wǒ bǎ bùzhòu zài zuò yí biàn, nín kànkan duì bu duì.

    Tôi làm lại các bước một lượt, anh xem có đúng không.

Lỗi thường gặp

  • Đặt 一遍 trước động từ: ✗ 请一遍再说 → ✓ 请再说一遍。
  • 请再说一次 cũng đúng ngữ pháp, nhưng khi nhờ nhắc lại CẢ câu / cả mã hàng, 一遍 (trọn một lượt) là cách nói tự nhiên và rõ ý hơn.

Từ liên quan