Âm uốn lưỡi zh, ch, sh, r và âm đầu lưỡi phẳng z, c, s là nhóm khó nhất với nhiều người Việt, vì tai chưa quen phân biệt nên miệng cũng đọc lẫn. Đọc sai ở đây có thể đổi nghĩa cả từ: 私人 (sīrén) là "tư nhân", còn 诗人 (shīrén) là "nhà thơ". Bài này mô tả vị trí lưỡi theo cách dễ hình dung, đưa ra các cặp từ có thật để luyện và một bài tự kiểm ở cuối.
Hai nhóm âm khác nhau ở chóp lưỡi
Hai nhóm đi thành cặp tương ứng: z với zh, c với ch, s với sh. Điểm khác nằm ở chóp lưỡi:
- z, c, s: lưỡi nằm phẳng, chóp lưỡi hướng về mặt sau hàm răng cửa. Hơi đi qua khe hẹp giữa lưỡi và răng, nghe sắc và mảnh.
- zh, ch, sh, r: chóp lưỡi nâng lên, hơi cong về phía sau, chạm (zh, ch) hoặc áp sát (sh, r) phần trước của vòm miệng cứng (ngạc cứng), ngay sau lợi răng cửa trên. Âm nghe dày và trầm hơn.
- c và ch bật hơi mạnh; z và zh không bật hơi.
Liên hệ với tiếng Việt: nếu bạn phát âm phân biệt "tr / ch" và "s / x" theo chính tả, thì "tr" và "s" của tiếng Việt khá gần với zh và sh. Ngược lại, "x" tiếng Việt lại gần với s của pinyin.
Âm r không rung lưỡi như "r" tiếng Việt: giữ lưỡi ở vị trí của sh rồi cho dây thanh rung, như trong 日 (rì), 热 (rè), 人 (rén).
Một chi tiết hay bị bỏ qua: chữ i sau z, c, s, zh, ch, sh, r không đọc là "i" của tiếng Việt. Nó chỉ là phần kéo dài của phụ âm, lưỡi giữ nguyên chỗ cũ, như trong 资 (zī), 知 (zhī).
Cặp từ có thật để luyện
Mỗi dòng gồm một từ âm phẳng và một từ âm uốn lưỡi (hai dòng cuối là r và l):
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 早、找 | zǎo, zhǎo | sớm – tìm |
| 擦、插 | cā, chā | lau – cắm |
| 三、山 | sān, shān | ba – núi |
| 粗、出 | cū, chū | thô – ra |
| 森、深 | sēn, shēn | rừng rậm – sâu |
| 鱼刺、鱼翅 | yúcì, yúchì | xương cá – vây cá |
| 三角、山脚 | sānjiǎo, shānjiǎo | tam giác – chân núi |
| 栽花、摘花 | zāi huā, zhāi huā | trồng hoa – hái hoa |
| 入、路 | rù, lù | vào – đường |
| 热、乐 | rè, lè | nóng – vui |
Đọc chậm từng cặp, đặt một ngón tay trước môi: c và ch phải có luồng hơi rõ, z và zh thì gần như không. Khi đã chắc từng từ, thử câu nói vui dân gian quen thuộc: 四是四,十是十,十四是十四,四十是四十 (Sì shì sì, shí shì shí, shísì shì shísì, sìshí shì sìshí).
Bài tự kiểm
Trước khi đọc, tự đánh dấu âm tiết nào là âm uốn lưỡi trong sáu từ dưới đây, rồi đối chiếu đáp án:
- 注册 (zhùcè — đăng ký)
- 操场 (cāochǎng — sân tập)
- 尊重 (zūnzhòng — tôn trọng)
- 宿舍 (sùshè — ký túc xá)
- 生词 (shēngcí — từ mới)
- 自然 (zìrán — tự nhiên)
Đáp án: âm uốn lưỡi lần lượt là zhù, chǎng, zhòng, shè, shēng, rán. Âm còn lại trong mỗi từ đều là âm phẳng.
Sau đó ghi âm bạn đọc cả sáu từ, nghe lại vào ngày hôm sau. Nếu chính bạn còn nghe lẫn hai nhóm âm, hãy quay lại bảng cặp từ và đọc chậm hơn. Cách hiệu quả hơn nữa là nhờ một người bạn đọc ngẫu nhiên một từ trong mỗi cặp để bạn đoán.
Trang Pinyin có bảng thanh mẫu, vận mẫu kèm âm thanh để nghe mẫu từng âm: tiengtrung365.com/hoc-tieng-trung/pinyin
— Ban biên tập Tiếng Trung 365
