Pinyin là "chữ ghi âm" của tiếng Trung. Một âm tiết thường gồm ba phần: thanh mẫu (phụ âm đầu), vận mẫu (phần vần) và thanh điệu. Ví dụ: mā = m + a + thanh 1. Có âm tiết không có thanh mẫu, như 爱 ài.
Bốn thanh điệu và thanh nhẹ
| Thanh | Dấu | Ví dụ | Nghĩa | Cách đọc |
|---|---|---|---|---|
| Thanh 1 | ā | 妈 mā | mẹ | cao, đều, kéo dài |
| Thanh 2 | á | 麻 má | tê; cây gai | đi lên, giống thanh sắc nhưng xuất phát thấp hơn |
| Thanh 3 | ǎ | 马 mǎ | ngựa | xuống thấp rồi hơi lên |
| Thanh 4 | à | 骂 mà | mắng | rơi mạnh từ cao xuống thấp |
| Thanh nhẹ | không dấu | 吗 ma | (trợ từ nghi vấn) | ngắn, nhẹ |
Chỉ khác thanh điệu là nghĩa khác hẳn, vì vậy hãy luyện nghe phân biệt ngay từ đầu.
Ba quy tắc biến điệu cần biết sớm
- Hai thanh 3 đứng liền nhau: thanh 3 thứ nhất đọc thành thanh 2. Ví dụ 你好 viết nǐ hǎo nhưng đọc gần như ní hǎo.
- 不 bù: đứng trước thanh 4 thì đọc bú. Ví dụ 不是 bú shì, 不去 bú qù.
- 一 yī: đứng trước thanh 4 đọc yí (一个 yí ge); đứng trước thanh 1, 2, 3 đọc yì (一天 yì tiān).
- Khi đứng một mình, đứng cuối từ, khi đếm số hoặc chỉ thứ tự, 一 giữ yī: 十一 shíyī, 第一 dì-yī, 一月 yīyuè.
Lưu ý: với hai thanh 3 liền nhau, pinyin vẫn ghi dấu gốc (nǐ hǎo) nhưng khi nói thì đọc biến điệu. Với 一 và 不, nhiều giáo trình — kể cả học liệu trên website — ghi luôn dấu đã biến điệu: yí ge, bú shì.
Luyện thế nào trong tuần đầu?
- Mỗi ngày nghe và đọc to các cặp âm chỉ khác thanh điệu, ví dụ mā – mǎ, mǎi (买, mua) – mài (卖, bán).
- Ghi âm giọng mình rồi nghe lại, so với âm thanh mẫu.
- Khi học từ mới, luôn học cả pinyin có dấu, không chỉ nhớ chữ Hán và nghĩa.
Công cụ trên website
Trang Pinyin có giải thích từng thanh mẫu, vận mẫu, quy tắc đặt dấu và bài luyện nghe chọn thanh điệu: tiengtrung365.com/hoc-tieng-trung/pinyin
— Ban biên tập Tiếng Trung 365
